Taurine là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu và là một loại axit amin sulfonic dồi dào. Nó được phân bố rộng rãi trong các mô và cơ quan khác nhau trong cơ thể. Nó chủ yếu tồn tại ở dạng tự do trong dịch kẽ và dịch nội bào. Vì nó được đặt tên theo nguồn gốc tìm thấy trong mật bò nên taurine được thêm vào các loại đồ uống chức năng thông thường để bổ sung năng lượng và cải thiện tình trạng mệt mỏi.
Gần đây, các nghiên cứu về taurine đã được công bố trên ba tạp chí hàng đầu là Science, Cell và Nature. Những nghiên cứu này đã tiết lộ các chức năng mới của taurine - chống lão hóa, cải thiện hiệu quả điều trị ung thư và chống béo phì.
Vào tháng 6 năm 2023, các nhà nghiên cứu từ Viện Miễn dịch học Quốc gia Ấn Độ, Đại học Columbia ở Hoa Kỳ và các tổ chức khác đã công bố các bài báo trên tạp chí học thuật quốc tế hàng đầu Science. Nghiên cứu cho thấy sự thiếu hụt taurine là một trong những nguyên nhân gây lão hóa. Bổ sung taurine có thể làm chậm quá trình lão hóa ở giun tròn, chuột và khỉ, thậm chí có thể kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh của chuột trung niên thêm 12%. Chi tiết: Science: Sức mạnh vượt ngoài sức tưởng tượng! Taurine cũng có thể đảo ngược quá trình lão hóa và kéo dài tuổi thọ?
Vào tháng 4 năm 2024, Giáo sư Zhao Xiaodi, Phó Giáo sư Lu Yuanyuan, Giáo sư Nie Yongzhan và Giáo sư Wang Xin từ Bệnh viện Xijing thuộc Đại học Y khoa Quân sự số 4 đã công bố các bài báo trên tạp chí học thuật quốc tế hàng đầu Cell. Nghiên cứu này phát hiện ra rằng các tế bào khối u cạnh tranh với tế bào T CD8+ để giành lấy taurine bằng cách biểu hiện quá mức chất vận chuyển taurine SLC6A6, điều này gây ra hiện tượng chết và suy kiệt tế bào T, dẫn đến sự thoát khỏi hệ miễn dịch của khối u, từ đó thúc đẩy sự tiến triển và tái phát của khối u. Trong khi đó, việc bổ sung Taurine có thể kích hoạt lại các tế bào T CD8+ bị suy kiệt và cải thiện hiệu quả điều trị ung thư.
Vào ngày 7 tháng 8 năm 2024, nhóm nghiên cứu của Jonathan Z. Long thuộc Đại học Stanford (Tiến sĩ Wei Wei là tác giả chính) đã công bố một bài báo nghiên cứu có tiêu đề: PTER là một enzyme thủy phân N-acetyl taurine điều chỉnh việc ăn uống và béo phì trên tạp chí học thuật quốc tế hàng đầu Nature.
Nghiên cứu này đã phát hiện ra enzyme N-acetyl taurine hydrolase đầu tiên ở động vật có vú, PTER, và khẳng định vai trò quan trọng của N-acetyl taurine trong việc giảm lượng thức ăn tiêu thụ và chống béo phì. Trong tương lai, có thể phát triển các chất ức chế PTER mạnh và có tính chọn lọc để điều trị béo phì.
Taurine được tìm thấy rộng rãi trong các mô của động vật có vú và nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là với nồng độ cao trong các mô dễ bị kích thích như tim, mắt, não và cơ bắp. Taurine được mô tả là có nhiều chức năng tế bào và sinh lý, đặc biệt là trong bối cảnh cân bằng chuyển hóa. Sự suy giảm gen taurine dẫn đến teo cơ, giảm khả năng vận động và rối loạn chức năng ty thể ở nhiều mô. Bổ sung taurine làm giảm căng thẳng oxy hóa khử của ty thể, cải thiện khả năng vận động và kiểm soát cân nặng.
Sinh hóa và enzym học của quá trình chuyển hóa taurine đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu đáng kể. Trong con đường sinh tổng hợp taurine nội sinh, cysteine được chuyển hóa bởi cysteine dioxygenase (CDO) và cysteine sulfinate decarboxylase (CSAD) để tạo ra hypotaurine, sau đó được oxy hóa bởi flavin monooxygenase 1 (FMO1) để tạo ra taurine. Ngoài ra, cysteine cũng có thể tạo ra hypotaurine thông qua con đường thay thế của cysteamine và cysteamine dioxygenase (ADO). Sau taurine là một số chất chuyển hóa thứ cấp của taurine, bao gồm taurocholate, tauramidine và N-acetyl taurine. Enzyme duy nhất được biết đến có khả năng xúc tác các con đường chuyển hóa thứ cấp này là BAAT, enzyme này kết hợp taurine với bile acyl-CoA để tạo ra taurocholate và các muối mật khác. Ngoài BAAT, danh tính phân tử của các enzyme khác tham gia vào quá trình chuyển hóa taurine thứ cấp vẫn chưa được xác định.
N-acetyltaurine (N-acetyl taurine) là một chất chuyển hóa thứ cấp của taurine đặc biệt thú vị nhưng lại ít được nghiên cứu. Nồng độ N-acetyl taurine trong dịch sinh học được điều chỉnh một cách năng động bởi nhiều biến động sinh lý làm tăng lưu lượng taurine và/hoặc acetate, bao gồm tập luyện sức bền, tiêu thụ rượu và bổ sung taurine trong chế độ ăn uống. Ngoài ra, N-acetyltaurine có cấu trúc hóa học tương tự với các phân tử tín hiệu, bao gồm chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine và N-fatty acyltaurine chuỗi dài điều chỉnh lượng đường trong máu, cho thấy nó cũng có thể hoạt động như một chất chuyển hóa tín hiệu. Tuy nhiên, quá trình sinh tổng hợp, phân hủy và các chức năng tiềm năng của N-acetyl taurine vẫn chưa rõ ràng.
Trong nghiên cứu mới nhất này, nhóm nghiên cứu đã xác định PTER, một loại enzyme mồ côi có chức năng chưa được biết đến, là enzyme thủy phân N-acetyl taurine chính ở động vật có vú. Trong điều kiện thí nghiệm in vitro, PTER tái tổ hợp thể hiện phạm vi chất nền hẹp và những hạn chế đáng kể. Trong N-acetyl taurine, nó bị thủy phân thành taurine và acetate.
Việc loại bỏ gen Pter ở chuột dẫn đến mất hoàn toàn hoạt tính thủy phân N-acetyl taurine trong các mô và làm tăng hàm lượng N-acetyl taurine trong các mô khác nhau trên toàn cơ thể.
Vị trí gen PTER ở người có liên quan đến chỉ số khối cơ thể (BMI). Nhóm nghiên cứu còn phát hiện ra rằng sau khi được kích thích bằng cách tăng nồng độ taurine, chuột thiếu gen PTER cho thấy lượng thức ăn tiêu thụ giảm và có khả năng chống lại bệnh béo phì do chế độ ăn uống gây ra, đồng thời cải thiện sự cân bằng glucose. Việc bổ sung N-acetyl taurine cho chuột hoang dã béo phì cũng làm giảm lượng thức ăn tiêu thụ và trọng lượng cơ thể theo cách phụ thuộc vào GFRAL.
Những dữ liệu này cho thấy PTER đóng vai trò là enzyme trung tâm trong quá trình chuyển hóa thứ cấp của taurine và tiết lộ vai trò của PTER và N-acetyl taurine trong việc kiểm soát cân nặng và cân bằng năng lượng.
Nhìn chung, nghiên cứu này đã phát hiện ra enzyme acetyl taurine hydrolase đầu tiên ở động vật có vú, PTER, và khẳng định vai trò quan trọng của acetyl taurine trong việc giảm lượng thức ăn nạp vào và chống béo phì. Trong tương lai, hy vọng rằng các chất ức chế PTER mạnh và có tính chọn lọc sẽ được phát triển để điều trị bệnh béo phì.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin chung và không nên được hiểu là lời khuyên y tế. Một số thông tin trong bài đăng trên blog được lấy từ Internet và không phải là thông tin chuyên nghiệp. Trang web này chỉ chịu trách nhiệm sắp xếp, định dạng và chỉnh sửa bài viết. Mục đích truyền tải thêm thông tin không có nghĩa là bạn đồng ý với quan điểm hoặc xác nhận tính xác thực của nội dung. Luôn luôn tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng bất kỳ thực phẩm bổ sung nào hoặc thay đổi chế độ chăm sóc sức khỏe của bạn.
Thời gian đăng bài: 12/08/2024

