Bột Spermidine Trihydrochloride, số CAS: 334-50-9-0, độ tinh khiết tối thiểu 98,0%, thích hợp làm thành phần bổ sung.
Video giới thiệu sản phẩm
Thông số sản phẩm
| Tên sản phẩm | Spermidine Trihydrochloride |
| Tên khác | 1,4-Butanediamine,N1-(3-aminopropyl)-, hydrochloride (1:3);Spermidine hydrochloride; Spermidinetrihydrochloride |
| Số CAS | 334-50-9 |
| Công thức phân tử | C7H22Cl3N3 |
| Khối lượng phân tử | 254,63 |
| Độ tinh khiết | 98% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Đóng gói | 1kg/bao |
| Ứng dụng | Vật liệu bổ sung dinh dưỡng |
Giới thiệu sản phẩm
Spermidine là một hợp chất polyamine tự nhiên được tìm thấy trong hầu hết các tế bào sống. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình tế bào khác nhau, chẳng hạn như duy trì sự ổn định của DNA, sao chép DNA thành RNA và ngăn ngừa tế bào chết. Trong số đó, bột spermidine trihydrochloride là một dạng spermidine đã được chế biến thành dạng bột để dễ dàng sử dụng. Tương tự, spermidine trihydrochloride cũng có tác dụng làm chậm quá trình lão hóa. Bởi vì nó có tiềm năng thúc đẩy quá trình tự thực bào, một quá trình tự nhiên trong cơ thể giúp loại bỏ các tế bào và thành phần tế bào bị hư hại. Tự thực bào rất cần thiết để duy trì sức khỏe tế bào và ngăn ngừa sự tích tụ các chất độc hại trong cơ thể. Bằng cách thúc đẩy tự thực bào, spermidine trihydrochloride có thể giúp hỗ trợ sức khỏe và chức năng tế bào tổng thể. Ngoài vai trò thúc đẩy tự thực bào, spermidine trihydrochloride đã được nghiên cứu về tiềm năng chống lão hóa của nó. Nhìn chung, bột spermidine trihydrochloride là một hợp chất có tiềm năng thúc đẩy sức khỏe tế bào, hỗ trợ chức năng tim mạch và có khả năng làm chậm quá trình lão hóa. Ngược lại, spermidine trihydrochloride là dạng muối của spermidine và thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và phòng thí nghiệm. Việc thêm muối hydrochloride vào spermidine tạo thành spermidine trihydrochloride, chất này ổn định hơn và dễ tan hơn trong nước so với spermidine nguyên chất. Điều này giúp việc xử lý và quản lý dễ dàng hơn trong các thí nghiệm.
Tính năng
(1) Độ tinh khiết cao: Spermidine trihydrochloride có thể là sản phẩm có độ tinh khiết cao thông qua quá trình sản xuất chiết xuất và tinh chế tự nhiên. Độ tinh khiết cao đồng nghĩa với khả năng sinh học tốt hơn và ít phản ứng phụ hơn.
(2) An toàn: Spermidine trihydrochloride đã được chứng minh là an toàn cho cơ thể con người. Trong phạm vi liều lượng, không có tác dụng phụ độc hại.
(3) Độ ổn định: Spermidine trihydrochloride có độ ổn định tốt và có thể duy trì hoạt động và tác dụng của nó trong các môi trường và điều kiện bảo quản khác nhau.
(4) Dễ hấp thụ: Spermidine trihydrochloride có thể được cơ thể người hấp thụ nhanh chóng và phân phối đến các mô và cơ quan khác nhau.
Ứng dụng
Mặc dù spermidine có tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm, nhưng hàm lượng của nó lại rất khác nhau. Các thực phẩm giàu spermidine bao gồm một số loại phô mai (như phô mai ủ lâu năm), nấm, ngũ cốc nguyên hạt, đậu và các sản phẩm từ đậu nành, chẳng hạn như tempeh. Tuy nhiên, việc bổ sung đủ spermidine chỉ thông qua chế độ ăn uống có thể khó khăn. Do đó, thực phẩm chức năng chứa spermidine trihydrochloride rất phổ biến như một cách tiện lợi để đảm bảo lượng spermidine tối ưu. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong thực phẩm chức năng, và lợi ích của nó rất đa dạng, từ tác dụng chống lão hóa đến tăng cường sức khỏe tim mạch và não bộ, tăng cường miễn dịch, ngăn ngừa mất cơ và nuôi dưỡng tóc và da.










