Nhà sản xuất Spermine, số CAS: 71-44-3, độ tinh khiết tối thiểu 99%. Thành phần bổ sung số lượng lớn.
Thông số sản phẩm
| Tên sản phẩm | Tinh trùng |
| Tên khác | musculamine;neuridine; lão khoa; Tinh trùng; Lão hóa; 4,9-Diaza-1,12-dodecanediamine; N,N'-Bis(3-aminopropyl)-1,4-butanediamine; Diaminopropyltetramethylenediamine; N,N'-Bis(3-aminopropyl)butane-1,4-diamine; 1,4-Butanediamine, N,N'-bis(3-aminopropyl)-; 4,9-Diazadodecamethylenediamine; 1,4-Bis(aminopropyl)butanediamine; 1,4-Bis(aminopropyl) butanediamine; |
| Số CAS | 71-44-3 |
| Công thức phân tử | C10H26N4 |
| Khối lượng phân tử | 202,34 |
| Độ tinh khiết | 98% |
| Vẻ bề ngoài | Chất rắn (dưới 20℃), chất lỏng (trên 30℃) |
| Đóng gói | 1kg/bao, 25kg/thùng |
| Ứng dụng | Nguyên liệu thô cho thực phẩm chức năng |
Giới thiệu sản phẩm
Spermine là một hợp chất polyamine xuất hiện tự nhiên trong tất cả các tế bào sống, bao gồm thực vật, động vật và vi sinh vật. Nó là sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa axit amin, các khối cấu tạo nên protein. Spermine đóng nhiều vai trò trong cơ thể và góp phần vào nhiều chức năng sinh học quan trọng. Một trong những chức năng chính của nó là tham gia vào sự phát triển và tăng sinh tế bào. Spermine rất cần thiết để duy trì sự ổn định của vật liệu di truyền tế bào, DNA và RNA, và tham gia vào việc điều hòa biểu hiện gen. Ngoài ra, spermine đã được chứng minh là có đặc tính chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa và góp phần vào sức khỏe tổng thể của tế bào. Thêm vào đó, spermine tham gia vào việc điều hòa phản ứng miễn dịch và có liên quan đến việc điều hòa viêm. Nghiên cứu cũng cho thấy spermine có thể đóng vai trò trong chức năng thần kinh, với những tác động đối với các bệnh như Alzheimer và Parkinson. Bản chất đa diện của các chức năng của spermine làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc duy trì sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.
Tính năng
(1) Độ tinh khiết cao: Spermine có thể thu được các sản phẩm có độ tinh khiết cao thông qua quá trình tinh chế sản xuất. Độ tinh khiết cao đồng nghĩa với khả năng sinh học tốt hơn và ít phản ứng phụ hơn.
(2) An toàn: Độ an toàn cao, ít phản ứng phụ.
(3) Độ ổn định: Spermine có độ ổn định tốt và có thể duy trì hoạt động và tác dụng của nó trong các môi trường và điều kiện bảo quản khác nhau.
Ứng dụng
Trong những năm gần đây, spermine đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng của nó. Spermine ức chế rộng rãi các phản ứng miễn dịch cytokine loại I và loại II do JAK1 điều hòa và các tác dụng gây viêm của chúng. Spermine đóng vai trò ức chế miễn dịch và chống viêm bằng cách liên kết trực tiếp với protein JAK1 và ức chế sự liên kết của JAK1 với các thụ thể cytokine liên quan, do đó ngăn chặn sự hoạt hóa các con đường truyền tín hiệu hạ nguồn của cytokine. Ngoài ra, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng spermine có đặc tính chống lão hóa, giúp tăng độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Đặc tính chống oxy hóa của nó làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong các công thức chăm sóc da để bảo vệ chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường và bức xạ tia cực tím. Thêm vào đó, spermine đã được chứng minh là giúp tăng cường chức năng hàng rào tự nhiên của da, hỗ trợ dưỡng ẩm và sức khỏe tổng thể của da. Tiềm năng của spermine trong việc thúc đẩy làn da trẻ trung, rạng rỡ đã khơi dậy sự quan tâm và hứng thú trong ngành công nghiệp làm đẹp. Khi cộng đồng khoa học tiếp tục làm sáng tỏ những phức tạp của spermine, các nghiên cứu đang diễn ra đang hé lộ các ứng dụng trị liệu tiềm năng của nó. Từ vai trò trong chức năng tế bào đến tác động lên chăm sóc da và chống lão hóa, spermine hứa hẹn sẽ tạo ra những tiến bộ trong nhiều lĩnh vực liên quan đến sức khỏe.












