Yohimbine hydrochloride CAS No.: 65-19-0 Thuốc chống rối loạn cương dương
Thông số sản phẩm
| Tên sản phẩm | Yohimbine hydrochloride |
| Tên khác | 17-Hydroxy-yohimban-16-carboxylic acid methyl ester hydrochloride |
| Số CAS | 65-19-0 |
| Công thức phân tử | C21H26N2O3.HCl |
| Khối lượng phân tử | 390,91 |
| Độ tinh khiết | 98% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng đến trắng ngà |
| Đóng gói | 1kg/bao, 25kg/thùng |
| Ứng dụng | Nguyên liệu thô cho thực phẩm chức năng |
Giới thiệu sản phẩm
Yohimbine hydrochloride, dạng muối của yohimbine được cô đặc từ vỏ cây yohimbe (Pausinystalia johimbe), chủ yếu có nguồn gốc từ hệ thực vật châu Phi. Hợp chất này đối kháng chọn lọc với các thụ thể α2-adrenergic, với các ứng dụng được biết đến nhiều nhất là điều trị rối loạn cương dương (ED) và bổ sung tiềm năng cho quá trình phân giải mô mỡ. Tại Hoa Kỳ, nó được quy định là một thành phần thực phẩm bổ sung theo hướng dẫn của DSHEA.
Tính năng
Yohimbine hydrochloride, dạng muối của yohimbine, có nguồn gốc từ vỏ cây yohimbe, là một chất chủ yếu được chiết xuất từ vỏ cây ở châu Phi. Yohimbine chủ yếu tác động lên thụ thể α2-adrenergic. Công dụng nổi tiếng nhất của nó là chống rối loạn cương dương và hỗ trợ giảm mỡ. Tại Hoa Kỳ, chiết xuất yohimbine thường được sử dụng trong các thực phẩm chức năng.
Ứng dụng
1.Quản lý rối loạn cương dương
Chặn có chọn lọcα₂- Các thụ thể adrenergic trong hệ thần kinh ngoại biên và trung ương, giúp giải phóng norepinephrine khỏi sự ức chế phản hồi tiêu cực.
2.Hỗ trợ giảm mỡ
Thúc đẩy quá trình phân giải các lớp mỡ cứng đầu (ví dụ: vùng bụng và vùng mông).











