1-Methylnicotinamide Chloride CAS No.:1005-24-9
Thông số sản phẩm
| Tên sản phẩm | 1-Methylnicotinamide clorua |
| Tên khác | N-Methylnicotinamide clorua; NMN-Cl; 1-MNA clorua;3-carbamoyl-1-methyl-pyridinium clorua |
| Số CAS | 1005-24-9 |
| Công thức phân tử | C7H9N2OCl |
| Khối lượng phân tử | 172,61 |
| Độ tinh khiết | 98,5% |
| Vẻ bề ngoài | Màu trắng – trắng ngà, chất rắn kết tinhbột |
| Đóng gói | 1kg/bao; 25kg/thùng |
| Ứng dụng | chóa họcethực nghiệmmvật liệu |
Giới thiệu sản phẩm
1-Methylnicotinamide chloride là một dẫn xuất metyl hóa của nicotinamide, đặc trưng bởi cấu trúc muối amoni bậc bốn ổn định. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong nghiên cứu chuyển hóa nicotinamide. Khả năng hòa tan trong nước tốt và tính ổn định hóa học cao khiến nó trở thành hợp chất công cụ phù hợp cho nghiên cứu sinh hóa.
1-MNA là một chất tự nhiên có trong cơ thể người, hoạt động như một sản phẩm trung gian bình thường của quá trình chuyển hóa niacin. Là một chất trung gian trong con đường chuyển hóa này, 1-MNA tiếp tục được xử lý bởi aldehyde oxidase để tạo ra các chất chuyển hóa tiếp theo như N-methyl-2-pyridone-5-carboxamide (2PY) và N-methyl-4-pyridone-3-carboxamide (4PY), cuối cùng được bài tiết qua hệ tiết niệu.
1-Methylnicotinamide chloride là một dẫn xuất metyl hóa của nicotinamide, đặc trưng bởi cấu trúc muối amoni bậc bốn ổn định. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong nghiên cứu chuyển hóa nicotinamide. Khả năng hòa tan trong nước tốt và tính ổn định hóa học cao khiến nó trở thành hợp chất công cụ phù hợp cho nghiên cứu sinh hóa.
1-MNA là một chất tự nhiên có trong cơ thể người, hoạt động như một sản phẩm trung gian bình thường của quá trình chuyển hóa niacin. Là một chất trung gian trong con đường chuyển hóa này, 1-MNA tiếp tục được xử lý bởi aldehyde oxidase để tạo ra các chất chuyển hóa tiếp theo như N-methyl-2-pyridone-5-carboxamide (2PY) và N-methyl-4-pyridone-3-carboxamide (4PY), cuối cùng được bài tiết qua hệ tiết niệu.
Tính năng
(1) Độ hòa tan trong nước: Dễ dàng hòa tan trong nước và các dung môi hữu cơ phân cực.
(2) Tính ổn định: Ổn định ở điều kiện nhiệt độ phòng nhưng cần được bảo quản trong môi trường chống ẩm.
(3) An toàn: Liên minh Châu Âu đã tiến hành đánh giá khoa học về 1-MNA như một thành phần thực phẩm mới. Theo Quy định (EC) số 258/97 của EU, 1-MNA được coi là an toàn để tiêu thụ, với liều dùng hàng ngày tối đa được khuyến nghị cho người lớn là 58 mg, chủ yếu dành cho việc sử dụng trong thực phẩm bổ sung.
Ứng dụng
1-Methylnicotinamide chloride (viết tắt là MNC) là một dẫn xuất metyl hóa của nicotinamide. Việc phát hiện 1-MNC có thể được thực hiện thông qua các phương pháp như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA). Nó có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa để làm chậm quá trình oxy hóa lipid và bảo quản chất lượng thực phẩm. Nhờ các đặc tính cấu trúc của nó, nó cũng có thể được sử dụng như một thành phần chức năng trong thực phẩm tăng cường dinh dưỡng. Hơn nữa, 1-MNC thể hiện các hoạt động trong điều hòa chuyển hóa và cải thiện trạng thái sinh lý, mang lại giá trị cho việc phát triển thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung có tuyên bố về sức khỏe.
Đánh giá của EU kết luận rằng việc tiêu thụ 58 mg 1-MNA mỗi ngày từ thực phẩm bổ sung khó có thể dẫn đến các tác dụng phụ đối với sức khỏe con người, và chất này đã được chính thức đưa vào danh mục thực phẩm mới của EU.
Là một phân tử hoạt tính sinh học quan trọng và là chất chuẩn tham chiếu, 1-methylnicotinamide chloride có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học, phát triển dược phẩm và ngành công nghiệp thực phẩm chức năng. Việc đánh giá an toàn kỹ lưỡng và các hoạt tính sinh học đa dạng đã khẳng định nó là một đối tượng nghiên cứu có giá trị và là thành phần cho nhiều ứng dụng khác nhau.











