Nhà sản xuất bột Pramiracetam, số CAS: 68497-62-1, độ tinh khiết tối thiểu 98% đối với thành phần bổ sung.
Video giới thiệu sản phẩm
Thông số sản phẩm
| Tên sản phẩm | Pramiracetam |
| Tên khác | Amacetam; N-[2-(Diisopropylamino)ethyl]-2-oxo-1-pyrrolidineacetamide;N-(2-(Bis(1-methylethyl)amino)ethyl)-2-oxo-1-pyrrolidineacetamide; NeupraMir; PraMistar; ReMen; Vinpotropil |
| Số CAS | 68497-62-1 |
| Công thức phân tử | C14H27N3O2 |
| Khối lượng phân tử | 269,38 |
| Độ tinh khiết | 99,0% |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng |
| Đóng gói | 25 kg/thùng |
| Ứng dụng | Thuốc tăng cường trí nhớ |
Giới thiệu sản phẩm
Pramiracetam thuộc nhóm thuốc tăng cường trí nhớ (nootropic) nổi tiếng với khả năng cải thiện nhận thức. Đây là một hợp chất nootropic có nguồn gốc từ Racetam, một chất tăng cường nhận thức phổ biến. Về mặt hóa học, pramiracetam tương tự như piracetam, loại piracetam đầu tiên được phát hiện, nhưng được cho là mạnh hơn. Để hiểu rõ hơn về tác dụng của pramiracetam đối với chức năng nhận thức, chúng ta cần tìm hiểu sâu hơn về cơ chế hoạt động của nó. Pramiracetam hoạt động bằng cách điều chỉnh chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine trong não, dẫn đến tăng hoạt động cholinergic. Sự điều chỉnh này có thể dẫn đến tăng cường trí nhớ, tăng khả năng tập trung, cải thiện khả năng học tập và cải thiện tổng thể khả năng nhận thức. Nó cũng kích thích giải phóng dopamine, chất dẫn truyền thần kinh chịu trách nhiệm cho cảm giác dễ chịu, từ đó giúp tăng động lực và sự tập trung. Pramiracetam có liên quan đến việc cải thiện khả năng tập trung và thời gian chú ý. Bằng cách tăng lưu lượng máu lên não và kích thích các thụ thể cholinergic, nó có thể giúp các cá nhân tập trung vào bất kỳ nhiệm vụ nào lâu hơn.
Tính năng
(1) Độ tinh khiết cao: Pramiracetam có thể thu được các sản phẩm có độ tinh khiết cao thông qua quá trình tinh chế sản xuất. Độ tinh khiết cao đồng nghĩa với khả năng sinh học tốt hơn và ít phản ứng phụ hơn.
(2) An toàn: Praracetam đã được chứng minh là an toàn cho cơ thể con người.
(3) Độ ổn định: Pramiracetam có độ ổn định tốt và có thể duy trì hoạt động và tác dụng của nó trong các môi trường và điều kiện bảo quản khác nhau.
Ứng dụng
Pramiracetam là một chất bổ sung dinh dưỡng mạnh mẽ thuộc nhóm thuốc racemic. Pramiracetam cải thiện các khiếm khuyết nhận thức liên quan đến chấn thương sọ não. Ngoài ra, pramiracetam là chất ức chế đặc hiệu của prolyl endopeptidase. Pramiracetam đóng vai trò quan trọng trong học tập và trí nhớ không gian và được coi là chất tăng cường trí nhớ mạnh hơn cả piracetam. Pramiracetam cải thiện chức năng nhận thức trong não bằng cách tăng giải phóng chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine. Nó cũng làm tăng số lượng và sự kết nối của các tế bào thần kinh, thúc đẩy sự phát triển và sửa chữa tế bào thần kinh. Pramiracetam cũng có thể làm tăng tỷ lệ trao đổi chất của não và tăng lưu lượng máu não, do đó cải thiện việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho não.












