SLU-PP-332 CAS No.: 303760-60-3
Thông số sản phẩm
| Tên sản phẩm | SLU-PP-332 |
| Tên khác | SLU-PP-332; (E)-4-Hydroxy-N′(Naphthalen-2-Ylmethylene)Benzohydrazide;4-Hydroxybenzoic acid 2-(2-naphthalenylmethylene)hydrazide; |
| Số CAS | 303760-60-3 |
| Công thức phân tử | C18H14N2O2 |
| Khối lượng phân tử | 290,32 |
| Độ tinh khiết | 98% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng hoặc trắng nhạt |
| Đóng gói | 1kg/bao, 25kg/thùng |
| Ứng dụng | Nguyên liệu thô cho thực phẩm chức năng |
Giới thiệu sản phẩm
SLU-PP-332 là một hợp chất phân tử nhỏ mới hoạt động như một chất chủ vận thụ thể estrogen quanh nang trứng (ERR), chủ yếu nhắm mục tiêu vào ERRα, ERRβ và ERRγ, với tác dụng kích hoạt mạnh nhất trên ERRα (EC₅₀=98 nM). Hợp chất này kích hoạt con đường tín hiệu ERR bằng cách bắt chước các cơ chế điều hòa chuyển hóa của hoạt động thể chất, từ đó điều chỉnh quá trình chuyển hóa năng lượng, chức năng ty thể và sức bền cơ bắp.
Tính năng
(1) Cơ chế hoạt động: kích hoạt ERRα/β/γ, điều hòa tăng cường các gen liên quan đến quá trình oxy hóa axit béo (FAO) và hô hấp ty thể, thúc đẩy quá trình phân giải chất béo để cung cấp năng lượng, giảm tích tụ chất béo, tăng cường chức năng ty thể của cơ xương, cải thiện khả năng oxy hóa và sức bền, tương tự như tác dụng của luyện tập aerobic.
(2) Hoạt tính sinh học: a) Tác dụng trên mô hình động vật: Chuột béo phì: sau 28 ngày dùng thuốc, trọng lượng cơ thể giảm 12%, và lượng mỡ gan, cholesterol và triglyceride giảm đáng kể; chuột bình thường: thời gian chạy tăng 70%, quãng đường chạy tăng 45%, mà không ảnh hưởng đến sự thèm ăn hoặc vận động tự nguyện. b) An toàn: không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được quan sát thấy trong các nghiên cứu tiền lâm sàng.
(3) Tính chất vật lý và hóa học: chất rắn màu trắng đến trắng, tan trong DMSO (75 mg/mL) và etanol, không tan trong nước; nên được bảo quản trong bóng tối.
Ứng dụng
SLU-PP-332 giúp giảm mỡ và điều hòa đường huyết bằng cách thúc đẩy quá trình oxy hóa chất béo và cải thiện độ nhạy insulin; cải thiện bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), giảm lượng mỡ trong gan; hỗ trợ chuyển hóa cho những người không thể tập thể dục, duy trì khối lượng và chức năng cơ bắp; giảm mất cơ trong quá trình giảm mỡ; và có triển vọng rộng lớn trong các lĩnh vực giảm mỡ, tăng cường sức bền và cải thiện chuyển hóa.











