Bột Phenylpiracetam Hydrazide, số CAS: 77472-71-0, độ tinh khiết tối thiểu 99% đối với thành phần bổ sung.
Thông số sản phẩm
| Tên sản phẩm | Phenylpiracetam Hydrazide |
| Tên khác | Fonturacetam hydrazide; 2-Oxo-4-phenylpyrrolidine-1-acetic acid hydrazide; Phenylpiracetam hydrazide, Fonturacetam hydrazide; 2-Oxo-4-phenyl-1-pyrrolidineacetic acid hydrazide |
| Số CAS | 77472-71-0 |
| Công thức phân tử | C12H15N3O2 |
| Khối lượng phân tử | 233,27 |
| Độ tinh khiết | 99,0% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Đóng gói | 1kg/bao, 25 kg/thùng |
| Ứng dụng | Phụ gia thực phẩm |
Giới thiệu sản phẩm
Phenylpiracetam Hydrazide (PPH) là một biến thể của Phenylpiracetam gốc, được phát triển ở Nga vào những năm 1980. Giống như tiền thân của nó, PPH thuộc nhóm hợp chất racemic được biết đến với tác động tích cực đến chức năng nhận thức. PPH có thêm nhóm hydrazide, giúp tăng cường sinh khả dụng và khả năng hấp thụ vào máu. Bằng cách vượt qua hàng rào máu não hiệu quả hơn, PPH có thể tạo ra tác dụng nhận thức mạnh mẽ hơn so với phenylpiracetam truyền thống. Điểm hấp dẫn chính của phenylpiracetam hydrazide là các đặc tính tăng cường nhận thức của nó. PPH được cho là kích thích nhiều quá trình hóa học thần kinh trong não, từ đó cải thiện hiệu suất tinh thần. Một trong những cơ chế chính của PPH là tương tác với các thụ thể dopamine, có thể dẫn đến tăng động lực và sự chú ý. Ngoài ra, PPH có thể tăng cường sự truyền dẫn acetylcholine trong não, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng đối với quá trình ghi nhớ và học tập.
Tính năng
(1) Độ tinh khiết cao: Phenylpiracetam Hydrazide có thể thu được các sản phẩm có độ tinh khiết cao thông qua quy trình sản xuất tinh chế. Độ tinh khiết cao đồng nghĩa với khả năng sinh học tốt hơn và ít phản ứng phụ hơn.
(2) Cải thiện khả năng chống oxy hóa: Phenylpiracetam Hydrazide có tác dụng chống oxy hóa, có thể làm giảm tổn thương oxy hóa đối với tế bào và bảo vệ tế bào não khỏi các gốc tự do.
(3) Độ ổn định: Phenylpiracetam Hydrazide có độ ổn định tốt và có thể duy trì hoạt động và tác dụng của nó trong các môi trường và điều kiện bảo quản khác nhau.
Ứng dụng
Nghiên cứu cho thấy Phenylpiracetam Hydrazide mang lại kết quả khả quan trong việc tăng cường trí nhớ, khả năng tập trung và năng lực nhận thức tổng thể. Thuốc cũng cải thiện sự tập trung và tỉnh táo, đồng thời có thể tăng cường mức độ trao đổi chất của cơ thể và trí óc. Ngoài ra, phenylpiracetam hydrazide giúp cải thiện hiệu suất và sức bền thể thao, và người dùng thường báo cáo về sự tập trung cao hơn, tư duy mạch lạc hơn và khả năng ghi nhớ thông tin tốt hơn khi sử dụng PPH.












